102
CDM
F. Rijkaard
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
102
CM
101
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
96
96
94
94
98
96
99
95
95
99
99
98
98
97
97
99
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
91
Dứt điểm
91
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
85
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo