93
CDM
F. Rijkaard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
93
RB
91
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
83
84
82
82
87
84
90
83
83
89
89
88
88
87
87
89
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
90
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
68
Sút xoáy
60
Rê bóng
80
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández