96
CDM
F. Rijkaard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
96
CM
95
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
91
92
90
90
92
91
93
91
91
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
85
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos