119
CDM
F. Rijkaard
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
119
CM
119
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
113
113
112
112
116
114
116
112
112
116
116
114
114
114
114
116
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
116
Thể chất
118
Tốc độ
114
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
121
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
101
Chuyền dài
118
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
119
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé