105
RW
F. Chiesa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RW
105
CF
105
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
100
102
102
102
94
101
81
101
101
74
74
81
81
85
85
74
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
63
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
81
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Cristiano Ronaldo
Ronaldo