73
RM
F. Chiesa
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
RM
73
ST
71
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
71
71
71
65
70
55
70
70
48
48
53
53
56
56
48
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
38
Thể chất
59
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
55
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
37
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
59
Thể lực
56
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé