96
LM
F. Chiesa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
LM
96
LW
97
RW
97
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
91
94
94
94
89
93
80
93
93
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
67
Thể chất
87
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
74
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé