83
CF
F. Chiesa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
CF
83
RW
84
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
77
80
81
81
74
80
64
80
80
57
57
64
64
67
67
57
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
74
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
68
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
54
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
69
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé