103
ST
D. Sturridge
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
103
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
100
98
97
97
88
96
69
95
95
63
63
68
68
72
72
63
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
43
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
101
Kèm người
36
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
93
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo