69
ST
D. Sturridge
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
69
CAM
69
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
66
67
65
65
59
66
42
63
63
35
35
39
39
43
43
35
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
19
Thể chất
52
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
60
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
9
Lấy bóng
21
Cắt bóng
19
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
54
Thể lực
46
Quyết đoán
53
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo