82
ST
D. Sturridge
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
82
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
80
78
78
69
78
49
76
76
41
41
48
48
51
51
41
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
67
Rê bóng
80
Phòng thủ
21
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
67
Sút xoáy
61
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
12
Lấy bóng
21
Cắt bóng
19
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
61
Nhảy
70
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo