78
ST
D. Sturridge
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Sturridge
ST
78
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
75
75
74
74
67
74
50
72
72
43
43
47
47
50
50
43
Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
26
Thể chất
60
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
73
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
67
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
16
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
63
Thể lực
55
Quyết đoán
60
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Perth Glory
|
|
| 2021~2022 |
Perth Glory
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2013 |
Chelsea
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández