103
ST
M. Gómez
22
21
100
95
92
92
82
91
66
89
89
63
63
64
64
67
67
63
Tốc độ
91
Sút
102
Chuyền bóng
77
Rê bóng
94
Phòng thủ
42
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
94
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
89
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
39
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
103
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo