87
ST
M. Gómez
16
18
84
81
78
78
68
77
53
75
75
51
51
52
52
54
54
51
Tốc độ
76
Sút
85
Chuyền bóng
64
Rê bóng
77
Phòng thủ
31
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
52
Đá phạt
37
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
66
Thăng bằng
54
Phản ứng
87
Kèm người
21
Lấy bóng
32
Cắt bóng
21
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
89
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé