118
ST
M. Gómez
30
29
115
111
109
109
100
108
85
107
107
82
83
85
85
87
87
82
Tốc độ
110
Sút
115
Chuyền bóng
97
Rê bóng
108
Phòng thủ
63
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
103
Chọn vị trí
120
Vô lê
118
Penalty
104
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
117
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
111
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos