91
ST
M. Gómez
16
18
88
85
82
82
71
80
57
79
79
55
55
55
55
58
58
55
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
66
Rê bóng
84
Phòng thủ
36
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
95
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
50
Đá phạt
45
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
20
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
91
Thể lực
78
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos