107
CDM
F. Rijkaard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
107
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
100
101
99
99
103
101
104
100
100
104
104
101
101
101
101
104
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
87
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo