72
CM
Saúl
8
15
67
68
66
66
69
68
68
67
67
67
68
66
66
66
66
67
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki