83
CM
Saúl
14
17
77
78
77
77
80
79
77
77
77
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
46
Penalty
53
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
58
Sút xoáy
61
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
66
Phản ứng
82
Kèm người
68
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki