87
CM
Saúl
16
18
84
85
84
84
87
86
86
85
85
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
60
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
88
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki