109
CM
Saúl
24
24
103
104
104
104
106
104
106
105
105
106
106
106
106
106
106
106
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
108
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki