82
CM
Saúl
14
22
77
78
77
77
79
78
77
77
77
75
75
76
76
76
76
75
Tốc độ
71
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki