88
CM
Saúl
15
20
83
84
82
82
85
84
86
83
83
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
60
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki