91
CM
Saúl
15
19
86
87
85
85
88
87
87
86
86
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
55
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki