117
CM
Saúl
28
27
111
112
112
112
114
112
114
112
112
112
112
112
112
113
113
112
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
111
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
115
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
115
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki