75
CM
Pablo Barrios 8
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
75
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
69
69
72
71
71
70
70
66
66
68
68
70
70
66
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
68
Vô lê
48
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
64
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández