102
CM
Pablo Barrios 8
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
102
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
95
98
98
98
99
99
92
98
98
87
86
91
91
92
92
87
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
101
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
76
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
74
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo