96
CM
Pablo Barrios 8
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
96
CDM
94
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
86
90
89
89
93
92
91
90
90
86
85
88
88
89
89
86
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
72
Chuyền dài
94
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
97
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo