108
CM
Pablo Barrios 8
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
108
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
100
103
103
103
105
104
101
103
103
96
95
99
99
100
100
96
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
84
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
89
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo