71
ST
M. Arnautović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
71
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
68
68
67
67
65
68
54
66
66
50
50
49
49
52
52
50
Tốc độ
49
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
37
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
70
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
65
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
52
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé