102
ST
M. Arnautović
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
102
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
96
95
95
88
94
76
94
94
73
73
74
74
77
77
73
Tốc độ
96
Sút
100
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
56
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
85
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
49
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
103
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |