78
ST
M. Arnautović
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
78
LM
78
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
75
75
75
75
71
74
62
75
75
57
57
60
60
62
62
57
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
46
Thể chất
76
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
76
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
43
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
79
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |