90
ST
M. Arnautović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
90
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
87
87
86
86
82
86
72
85
85
67
68
70
70
72
72
67
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
49
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
93
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
24
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |