85
ST
M. Arnautović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
85
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
82
83
82
82
78
82
69
82
82
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
82
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
86
Nhảy
71
Bình tĩnh
84
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé