88
ST
M. Arnautović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
88
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
85
84
83
83
80
84
69
83
83
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
84
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
52
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
91
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé