91
ST
M. Arnautović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
91
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
88
88
87
87
85
88
74
87
87
70
70
71
71
74
74
70
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
91
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé