81
ST
M. Arnautović
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
81
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
78
79
78
78
74
78
65
78
78
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
79
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
49
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
47
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
82
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |