73
CM
Koke
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
73
CDM
73
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
63
65
65
65
70
67
70
66
66
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
43
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
40
Tăng tốc
47
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
50
Penalty
59
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
52
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
66
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
61
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández