75
CAM
Trincão
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
CAM
75
RM
74
RW
75
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
70
72
72
72
67
72
53
71
71
46
46
52
52
56
56
46
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
72
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
44
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández