95
RW
Trincão
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
RW
95
LW
95
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
90
93
92
92
86
93
70
91
91
63
63
69
69
73
73
63
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
47
Thể chất
82
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
87
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández