118
RW
Trincão
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
RW
118
CAM
118
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
110
114
115
115
111
115
98
115
115
88
88
95
95
99
99
88
Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
78
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
109
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
116
Đá phạt
101
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
101
Phản ứng
116
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
68
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández