99
CAM
Trincão
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
CAM
99
RM
99
RW
99
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
94
96
96
96
92
96
78
96
96
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
59
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
59
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández