89
RW
Trincão
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
RW
89
LW
89
CAM
88
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
81
85
86
86
77
85
61
84
84
53
53
61
61
65
65
53
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
38
Thể chất
71
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
88
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
84
Rê bóng
97
Giữ bóng
81
Khéo léo
92
Thăng bằng
75
Phản ứng
94
Kèm người
31
Lấy bóng
40
Cắt bóng
33
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández