121
CAM
Trincão
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
CAM
121
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
114
118
118
118
114
118
100
118
118
91
91
97
97
101
101
91
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
79
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
118
Vô lê
101
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
103
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
106
Phản ứng
120
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
70
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández