93
RW
Trincão
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
RW
93
RM
93
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
90
90
90
85
90
70
90
90
62
62
69
69
72
72
62
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
80
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
50
Lấy bóng
47
Cắt bóng
45
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández