109
RW
Trincão
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Trincão
RW
109
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
102
106
106
106
101
106
87
106
106
79
78
85
85
89
89
79
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
95
Phản ứng
110
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2015~2019 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández