75
CAM
Fermín López
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
75
CM
74
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
70
72
71
71
71
72
64
70
70
60
60
63
63
64
64
60
Tốc độ
67
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
62
Chuyền dài
69
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
38
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
50
Thể lực
65
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández