114
CAM
Fermín López
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
114
LW
113
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
107
110
110
110
108
111
98
109
109
90
90
96
96
98
98
90
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
84
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
91
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
81
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo