107
CAM
Fermín López
22
25
99
102
102
102
101
104
91
102
102
83
83
89
89
91
91
83
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
76
Thể chất
89
Tốc độ
103
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
99
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
71
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
81
Thể lực
99
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo