95
CAM
Fermín López
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
95
CM
94
LW
94
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
88
91
91
91
91
92
83
90
90
78
77
82
82
83
83
78
Tốc độ
87
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
76
Thể chất
70
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
72
Penalty
78
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
78
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
60
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
61
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo